Từ vựng
しのぶ
しのぶ
vocabulary vocab word
hồi tưởng
nhớ lại
hoài niệm
nhớ nhung
tưởng tượng
phỏng đoán
suy luận
しのぶ しのぶ しのぶ hồi tưởng, nhớ lại, hoài niệm, nhớ nhung, tưởng tượng, phỏng đoán, suy luận
Ý nghĩa
hồi tưởng nhớ lại hoài niệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0