Từ vựng
苴
かいしき
vocabulary vocab word
lá
cành lá
hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
苴 苴 かいしき lá, cành lá, hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
Ý nghĩa
lá cành lá và hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
Luyện viết
Nét: 1/8