Từ vựng
芳ばしい
こうばしい
vocabulary vocab word
thơm ngát (hạt rang
trà rang
v.v.)
thơm ngào ngạt (gỗ cháy
v.v.)
thơm phức
thơm nức mũi (thịt nướng
v.v.)
thơm ngon
hấp dẫn khứu giác
芳ばしい 芳ばしい こうばしい thơm ngát (hạt rang, trà rang, v.v.), thơm ngào ngạt (gỗ cháy, v.v.), thơm phức, thơm nức mũi (thịt nướng, v.v.), thơm ngon, hấp dẫn khứu giác
Ý nghĩa
thơm ngát (hạt rang trà rang v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0