Từ vựng
花かんざし
はなかんざし
vocabulary vocab word
trâm cài tóc có hoa trang trí
cúc mặt trời (Rhodanthe anthemoides)
花かんざし 花かんざし はなかんざし trâm cài tóc có hoa trang trí, cúc mặt trời (Rhodanthe anthemoides)
Ý nghĩa
trâm cài tóc có hoa trang trí và cúc mặt trời (Rhodanthe anthemoides)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0