Từ vựng
花いかだ
vocabulary vocab word
bè hoa
thảm hoa trôi
cánh hoa rơi trên mặt nước
trông như chiếc bè
cây thanh diệp (Helwingia japonica)
nước hoa dầu thoa dưới lớp phấn trắng
花いかだ 花いかだ bè hoa, thảm hoa trôi, cánh hoa rơi trên mặt nước, trông như chiếc bè, cây thanh diệp (Helwingia japonica), nước hoa dầu thoa dưới lớp phấn trắng
花いかだ
Ý nghĩa
bè hoa thảm hoa trôi cánh hoa rơi trên mặt nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0