Từ vựng
芯
しん
vocabulary vocab word
bấc (đèn)
tủy
ghim bấm
ruột chì
nhân nhồi
lõi (thực vật)
lõi
trung tâm
trung tâm
trung tâm
nhụy hoa
nhị hoa
芯 芯 しん bấc (đèn), tủy, ghim bấm, ruột chì, nhân nhồi, lõi (thực vật), lõi, trung tâm, trung tâm, trung tâm, nhụy hoa, nhị hoa
Ý nghĩa
bấc (đèn) tủy ghim bấm
Luyện viết
Nét: 1/7