Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
舅
しゅうと
vocabulary vocab word
bố vợ
bố chồng
舅
shuuto
舅
舅
しゅうと
bố vợ, bố chồng
しゅ
う
と
舅
しゅ
う
と
舅
しゅ
う
と
舅
Ý nghĩa
bố vợ
và
bố chồng
bố vợ, bố chồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Mục liên quan
舅
Kanji
bố vợ, bố chồng
Phân tích thành phần
舅
bố vợ, bố chồng
しゅうと, キュウ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
男
nam giới
おとこ, お, ダン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.