Từ vựng
自粛
じしゅく
vocabulary vocab word
tự kiềm chế
tự hạn chế
tự kiểm soát
tự kỷ luật
自粛 自粛 じしゅく tự kiềm chế, tự hạn chế, tự kiểm soát, tự kỷ luật
Ý nghĩa
tự kiềm chế tự hạn chế tự kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0