Từ vựng
膾
なます
vocabulary vocab word
món gỏi cá sống trộn giấm
món namasu
膾 膾 なます món gỏi cá sống trộn giấm, món namasu
Ý nghĩa
món gỏi cá sống trộn giấm và món namasu
Luyện viết
Nét: 1/17
なます
vocabulary vocab word
món gỏi cá sống trộn giấm
món namasu