Từ vựng
脹れる
ふくれる
vocabulary vocab word
phồng lên
nở ra
bơm căng
căng phồng
phình ra
cáu kỉnh
hờn dỗi
bĩu môi
脹れる 脹れる-2 ふくれる phồng lên, nở ra, bơm căng, căng phồng, phình ra, cáu kỉnh, hờn dỗi, bĩu môi
Ý nghĩa
phồng lên nở ra bơm căng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0