Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
脹れぼったい
はれぼったい
vocabulary vocab word
sưng húp
hơi sưng
脹rebottai
harebottai
脹れぼったい
脹れぼったい
はれぼったい
sưng húp, hơi sưng
は
れ
ぼ
っ
た
い
脹
れ
ぼ
っ
た
い
は
れ
ぼ
っ
た
い
脹
れ
ぼ
っ
た
い
は
れ
ぼ
っ
た
い
脹
れ
ぼ
っ
た
い
Ý nghĩa
sưng húp
và
hơi sưng
sưng húp, hơi sưng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
脹れぼったい
sưng húp, hơi sưng
はれぼったい
脹
giãn ra, phình ra, phồng lên...
は.れる, ふく.らむ, チョウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.