Từ vựng
脹らむ
ふくらむ
vocabulary vocab word
phình ra
sưng lên
to ra
bị thổi phồng
脹らむ 脹らむ ふくらむ phình ra, sưng lên, to ra, bị thổi phồng
Ý nghĩa
phình ra sưng lên to ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふくらむ
vocabulary vocab word
phình ra
sưng lên
to ra
bị thổi phồng