Từ vựng
脹らせる
ふくらせる
vocabulary vocab word
làm phồng lên
bơm căng
脹らせる 脹らせる ふくらせる làm phồng lên, bơm căng
Ý nghĩa
làm phồng lên và bơm căng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふくらせる
vocabulary vocab word
làm phồng lên
bơm căng