Từ vựng
脹らか
ふくらか
vocabulary vocab word
đầy đặn
căng tròn
tròn trịa
脹らか 脹らか ふくらか đầy đặn, căng tròn, tròn trịa
Ý nghĩa
đầy đặn căng tròn và tròn trịa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふくらか
vocabulary vocab word
đầy đặn
căng tròn
tròn trịa