Từ vựng
脈搏つ
みゃくうつ
vocabulary vocab word
đập mạnh (ví dụ: tim)
mạch đập (ví dụ: tĩnh mạch)
rung động nhịp nhàng
脈搏つ 脈搏つ みゃくうつ đập mạnh (ví dụ: tim), mạch đập (ví dụ: tĩnh mạch), rung động nhịp nhàng
Ý nghĩa
đập mạnh (ví dụ: tim) mạch đập (ví dụ: tĩnh mạch) và rung động nhịp nhàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0