Từ vựng
あぶらみ脂身 あぶらみ脂身 あぶらみ脂身

Ý nghĩa

mỡ (của thịt) và thịt mỡ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠