Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肩肱
かたひじ
vocabulary vocab word
vai và khuỷu tay
肩肱
katahiji
肩肱
肩肱
かたひじ
vai và khuỷu tay
か
た
ひ
じ
肩
肱
か
た
ひ
じ
肩
肱
か
た
ひ
じ
肩
肱
Ý nghĩa
vai và khuỷu tay
vai và khuỷu tay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かたひじ
vai và khuỷu tay
Phân tích thành phần
肩肱
vai và khuỷu tay
かたひじ
肩
vai
かた, ケン
户
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
肱
khả năng, tài năng, khuỷu tay...
かいな, ひじ, コウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
厷
cẳng tay, cánh tay trên, tròn
かいな, ひじ, コウ
𠂇
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.