Từ vựng
肥育
ひいく
vocabulary vocab word
vỗ béo (gia súc
lợn
v.v.)
肥育 肥育 ひいく vỗ béo (gia súc, lợn, v.v.)
Ý nghĩa
vỗ béo (gia súc lợn và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひいく
vocabulary vocab word
vỗ béo (gia súc
lợn
v.v.)