Từ vựng
肛門学
こうもんがく
vocabulary vocab word
khoa hậu môn trực tràng
肛門学 肛門学 こうもんがく khoa hậu môn trực tràng
Ý nghĩa
khoa hậu môn trực tràng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうもんがく
vocabulary vocab word
khoa hậu môn trực tràng