Từ vựng
聞きもらす
ききもらす
vocabulary vocab word
không nghe thấy
bỏ lỡ
聞きもらす 聞きもらす ききもらす không nghe thấy, bỏ lỡ
Ý nghĩa
không nghe thấy và bỏ lỡ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ききもらす
vocabulary vocab word
không nghe thấy
bỏ lỡ