Từ vựng
耽耽
たんたん
vocabulary vocab word
(nhìn) thèm muốn
(theo dõi) chăm chú (chờ cơ hội)
耽耽 耽耽 たんたん (nhìn) thèm muốn, (theo dõi) chăm chú (chờ cơ hội)
Ý nghĩa
(nhìn) thèm muốn và (theo dõi) chăm chú (chờ cơ hội)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0