Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
耳ピ
みみぴ
vocabulary vocab word
xỏ lỗ tai
bông tai
耳pi
mimipi
耳ピ
耳ピ
みみぴ
xỏ lỗ tai, bông tai
み
み
ぴ
耳
ピ
み
み
ぴ
耳
ピ
み
み
ぴ
耳
ピ
Ý nghĩa
xỏ lỗ tai
và
bông tai
xỏ lỗ tai, bông tai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
耳ピ
xỏ lỗ tai, bông tai
みみぴ
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.