Từ vựng
耳
みみ
vocabulary vocab word
tai
thính giác
khả năng cảm thụ âm nhạc
rìa
vỏ cứng
gót (bánh mì hoặc phô mai)
biên vải
biên vải
quai (ấm
bình)
tay cầm
耳 耳 みみ tai, thính giác, khả năng cảm thụ âm nhạc, rìa, vỏ cứng, gót (bánh mì hoặc phô mai), biên vải, biên vải, quai (ấm, bình), tay cầm
Ý nghĩa
tai thính giác khả năng cảm thụ âm nhạc
Luyện viết
Nét: 1/6