Từ vựng
考えなおす
かんがえなおす
vocabulary vocab word
suy nghĩ lại
cân nhắc lại
đánh giá lại
考えなおす 考えなおす かんがえなおす suy nghĩ lại, cân nhắc lại, đánh giá lại
Ý nghĩa
suy nghĩ lại cân nhắc lại và đánh giá lại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0