Từ vựng
羽
はね
vocabulary vocab word
lông vũ
lông chim
lông tơ
cánh
cánh quạt
quả cầu lông
quả cầu lông (trong hanetsuki)
lông đuôi mũi tên
羽 羽 はね lông vũ, lông chim, lông tơ, cánh, cánh quạt, quả cầu lông, quả cầu lông (trong hanetsuki), lông đuôi mũi tên
Ý nghĩa
lông vũ lông chim lông tơ
Luyện viết
Nét: 1/6