Từ vựng
羽音
はおと
vocabulary vocab word
tiếng vỗ cánh
tiếng vỗ phành phạch
tiếng vo ve
tiếng kêu rì rào
tiếng vút
tiếng xào xạc
羽音 羽音 はおと tiếng vỗ cánh, tiếng vỗ phành phạch, tiếng vo ve, tiếng kêu rì rào, tiếng vút, tiếng xào xạc
Ý nghĩa
tiếng vỗ cánh tiếng vỗ phành phạch tiếng vo ve
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0