Từ vựng
羅
うすもの
vocabulary vocab word
vải mỏng nhẹ
lụa mỏng
lụa the
羅 羅 うすもの vải mỏng nhẹ, lụa mỏng, lụa the
Ý nghĩa
vải mỏng nhẹ lụa mỏng và lụa the
Luyện viết
Nét: 1/19
うすもの
vocabulary vocab word
vải mỏng nhẹ
lụa mỏng
lụa the