Từ vựng
罷めさせる
やめさせる
vocabulary vocab word
sa thải
cho thôi việc
罷めさせる 罷めさせる やめさせる sa thải, cho thôi việc
Ý nghĩa
sa thải và cho thôi việc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
やめさせる
vocabulary vocab word
sa thải
cho thôi việc