Từ vựng
罰
ばち
vocabulary vocab word
hình phạt (của thần linh)
lời nguyền rủa
sự trừng phạt
罰 罰 ばち hình phạt (của thần linh), lời nguyền rủa, sự trừng phạt
Ý nghĩa
hình phạt (của thần linh) lời nguyền rủa và sự trừng phạt
Luyện viết
Nét: 1/14