Từ vựng
罪
ざい
vocabulary vocab word
tội ác
tội lỗi
hành vi sai trái
sự bất cẩn
hình phạt
án phạt
sự trừng phạt
lỗi lầm
trách nhiệm
tính có lỗi
sự thiếu suy nghĩ
sự thiếu quan tâm
罪 罪-2 ざい tội ác, tội lỗi, hành vi sai trái, sự bất cẩn, hình phạt, án phạt, sự trừng phạt, lỗi lầm, trách nhiệm, tính có lỗi, sự thiếu suy nghĩ, sự thiếu quan tâm
Ý nghĩa
tội ác tội lỗi hành vi sai trái
Luyện viết
Nét: 1/13