Từ vựng
罪ほろぼし
つみほろぼし
vocabulary vocab word
sự chuộc tội
sự đền tội
sự sửa chữa lỗi lầm
sự bù đắp cho hành vi sai trái
罪ほろぼし 罪ほろぼし つみほろぼし sự chuộc tội, sự đền tội, sự sửa chữa lỗi lầm, sự bù đắp cho hành vi sai trái
Ý nghĩa
sự chuộc tội sự đền tội sự sửa chữa lỗi lầm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0