Từ vựng
縦書
たてがき
vocabulary vocab word
viết dọc
cách viết dọc
縦書 縦書 たてがき viết dọc, cách viết dọc
Ý nghĩa
viết dọc và cách viết dọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たてがき
vocabulary vocab word
viết dọc
cách viết dọc