Từ vựng
縛
ばく
vocabulary vocab word
trói buộc
sự kiềm chế
sự hạn chế
bắt giữ
縛 縛 ばく trói buộc, sự kiềm chế, sự hạn chế, bắt giữ
Ý nghĩa
trói buộc sự kiềm chế sự hạn chế
Luyện viết
Nét: 1/16
ばく
vocabulary vocab word
trói buộc
sự kiềm chế
sự hạn chế
bắt giữ