Từ vựng
縄
なわ
vocabulary vocab word
dây thừng
dây
dây cản của cảnh sát
縄 縄 なわ dây thừng, dây, dây cản của cảnh sát
Ý nghĩa
dây thừng dây và dây cản của cảnh sát
Luyện viết
Nét: 1/15
なわ
vocabulary vocab word
dây thừng
dây
dây cản của cảnh sát