Từ vựng
編
へん
vocabulary vocab word
biên soạn (văn bản)
biên tập
tập (sách)
tác phẩm hoàn chỉnh
編 編 へん biên soạn (văn bản), biên tập, tập (sách), tác phẩm hoàn chỉnh
Ý nghĩa
biên soạn (văn bản) biên tập tập (sách)
Luyện viết
Nét: 1/15