Từ vựng
総ナメ
そーなめ
vocabulary vocab word
quét sạch (như thiên tai)
nuốt chửng
chiến thắng áp đảo
thắng tuyệt đối
総ナメ 総ナメ そーなめ quét sạch (như thiên tai), nuốt chửng, chiến thắng áp đảo, thắng tuyệt đối
Ý nghĩa
quét sạch (như thiên tai) nuốt chửng chiến thắng áp đảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0