Từ vựng
総
そー
vocabulary vocab word
toàn bộ
tổng cộng
tổng
toàn thể
tổng quát
tổng (bầu cử
giám đốc
v.v.)
総 総 そー toàn bộ, tổng cộng, tổng, toàn thể, tổng quát, tổng (bầu cử, giám đốc, v.v.)
Ý nghĩa
toàn bộ tổng cộng tổng
Luyện viết
Nét: 1/14