Từ vựng
維
これ
vocabulary vocab word
cái này
người này
bây giờ
lúc này
đây
chính là
tôi
tớ
維 維 これ cái này, người này, bây giờ, lúc này, đây, chính là, tôi, tớ
Ý nghĩa
cái này người này bây giờ
Luyện viết
Nét: 1/14
これ
vocabulary vocab word
cái này
người này
bây giờ
lúc này
đây
chính là
tôi
tớ