Từ vựng
綜
あぜ
vocabulary vocab word
thiết bị điều chỉnh sợi dọc (trên khung dệt)
綜 綜 あぜ thiết bị điều chỉnh sợi dọc (trên khung dệt)
Ý nghĩa
thiết bị điều chỉnh sợi dọc (trên khung dệt)
Luyện viết
Nét: 1/14
あぜ
vocabulary vocab word
thiết bị điều chỉnh sợi dọc (trên khung dệt)