Từ vựng
綛
かせ
vocabulary vocab word
cuộn chỉ
ống chỉ
suốt chỉ
sợi chỉ cuộn
綛 綛 かせ cuộn chỉ, ống chỉ, suốt chỉ, sợi chỉ cuộn
Ý nghĩa
cuộn chỉ ống chỉ suốt chỉ
Luyện viết
Nét: 1/13
かせ
vocabulary vocab word
cuộn chỉ
ống chỉ
suốt chỉ
sợi chỉ cuộn