Từ vựng
統一
とういつ
vocabulary vocab word
sự thống nhất
sự hợp nhất
tính đồng nhất
sự thống nhất hóa
tính tương thích
統一 統一-2 とういつ sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất, sự thống nhất hóa, tính tương thích
Ý nghĩa
sự thống nhất sự hợp nhất tính đồng nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0