Từ vựng
絢文
けんぶん
vocabulary vocab word
hoa văn sặc sỡ
họa tiết rực rỡ
絢文 絢文 けんぶん hoa văn sặc sỡ, họa tiết rực rỡ
Ý nghĩa
hoa văn sặc sỡ và họa tiết rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんぶん
vocabulary vocab word
hoa văn sặc sỡ
họa tiết rực rỡ