Từ vựng
細やか
こまやか
vocabulary vocab word
dịu dàng
ấm áp
quan tâm
chu đáo
tỉ mỉ
chi tiết
chú ý
đậm (màu sắc)
dày đặc (sương mù)
細やか 細やか こまやか dịu dàng, ấm áp, quan tâm, chu đáo, tỉ mỉ, chi tiết, chú ý, đậm (màu sắc), dày đặc (sương mù)
Ý nghĩa
dịu dàng ấm áp quan tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0