Từ vựng
細やか
ささやか
vocabulary vocab word
dịu dàng
ấm áp
quan tâm
chu đáo
tỉ mỉ
chi tiết
chú ý
đậm (màu sắc)
dày đặc (sương mù)
細やか 細やか-2 ささやか dịu dàng, ấm áp, quan tâm, chu đáo, tỉ mỉ, chi tiết, chú ý, đậm (màu sắc), dày đặc (sương mù)
Ý nghĩa
dịu dàng ấm áp quan tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0