Từ vựng
素
す
vocabulary vocab word
nguồn gốc
nguồn
khởi đầu
cơ sở
nền tảng
nền móng
gốc rễ
nguyên nhân
nguyên liệu (thô)
thành phần
đế
hỗn hợp (ví dụ: cho bánh)
nước dùng
phía (của ai đó)
vốn
vốn gốc
giá vốn
rễ (cây)
thân cây
phần cầm (ví dụ: bàn chải
đũa)
ba dòng đầu của bài waka
đơn vị đếm cây cối
đơn vị đếm chim ưng (trong nghề nuôi chim săn mồi)
素 素-3 す nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ sở, nền tảng, nền móng, gốc rễ, nguyên nhân, nguyên liệu (thô), thành phần, đế, hỗn hợp (ví dụ: cho bánh), nước dùng, phía (của ai đó), vốn, vốn gốc, giá vốn, rễ (cây), thân cây, phần cầm (ví dụ: bàn chải, đũa), ba dòng đầu của bài waka, đơn vị đếm cây cối, đơn vị đếm chim ưng (trong nghề nuôi chim săn mồi)
Ý nghĩa
nguồn gốc nguồn khởi đầu
Luyện viết
Nét: 1/10