Từ vựng
紛れ込む
まぎれこむ
vocabulary vocab word
biến mất vào
lẻn vào
bị lạc trong
bị lẫn lộn với
紛れ込む 紛れ込む まぎれこむ biến mất vào, lẻn vào, bị lạc trong, bị lẫn lộn với
Ý nghĩa
biến mất vào lẻn vào bị lạc trong
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0