Từ vựng
紋
もん
vocabulary vocab word
huy hiệu gia tộc
huy hiệu
hoa văn
hình vẽ
chất bài (trong karuta)
紋 紋 もん huy hiệu gia tộc, huy hiệu, hoa văn, hình vẽ, chất bài (trong karuta)
Ý nghĩa
huy hiệu gia tộc huy hiệu hoa văn
Luyện viết
Nét: 1/10