Từ vựng
紅
もみ
vocabulary vocab word
đỏ thẫm
đỏ tươi
phấn má hồng
son môi
紅 紅-3 もみ đỏ thẫm, đỏ tươi, phấn má hồng, son môi
Ý nghĩa
đỏ thẫm đỏ tươi phấn má hồng
Luyện viết
Nét: 1/9
もみ
vocabulary vocab word
đỏ thẫm
đỏ tươi
phấn má hồng
son môi