Từ vựng
紅
くれない
vocabulary vocab word
đỏ thẫm
đỏ tươi
phấn má hồng
son môi
紅 紅 くれない đỏ thẫm, đỏ tươi, phấn má hồng, son môi
Ý nghĩa
đỏ thẫm đỏ tươi phấn má hồng
Luyện viết
Nét: 1/9
くれない
vocabulary vocab word
đỏ thẫm
đỏ tươi
phấn má hồng
son môi