Từ vựng
糺明
きゅうめい
vocabulary vocab word
sự điều tra kỹ lưỡng
việc xác minh sự thật qua kiểm tra toàn diện
糺明 糺明 きゅうめい sự điều tra kỹ lưỡng, việc xác minh sự thật qua kiểm tra toàn diện
Ý nghĩa
sự điều tra kỹ lưỡng và việc xác minh sự thật qua kiểm tra toàn diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0